EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› numbers › eleven
eleven
A1
num.
📁 numbers
TOEIC
mười một (số đếm)
UK /ɪˈlɛvən/
·
US /ɪˈlɛvən/
The number after ten and before twelve.
The train departs at eleven.
→ Tàu khởi hành lúc mười một giờ.
We have eleven participants.
→ Chúng ta có mười một người tham dự.
Đồng nghĩa
11
Collocations
eleven o'clock
eleven items
room eleven
eleven dollars
eleven people
Họ từ
eleventh (thứ mười một)
🎯
IELTS:
Dùng 'eleven' để mô tả số lượng trong IELTS Speaking.
Số thứ tự: eleventh. 11 và 12 là đặc biệt, không theo quy tắc '-teen' (eleven, twelve — không phải oneteen/twoteen).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
zero
/ˈzɪroʊ/
số không
one
/wʌn/
một (số đếm)
two
/tuː/
hai (số đếm)
three
/θriː/
ba (số đếm)
four
/fɔːr/
bốn (số đếm)
five
/faɪv/
năm (số đếm)
six
/sɪks/
sáu (số đếm)
seven
/ˈsɛvən/
bảy (số đếm)
Có trong các bộ
🔢
Số đếm & Số thứ tự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...