Kho từ › numbers › twenty

twenty

A1 num. 📁 numbers TOEIC
hai mươi (số đếm)
UK /ˈtwɛnti/ · US /ˈtwɛnti/
The number after nineteen, representing twenty units.
The item costs twenty dollars.
→ Mặt hàng đó giá hai mươi đô la.
She has twenty days of vacation.→ Cô ấy có hai mươi ngày nghỉ phép.
Đồng nghĩa
20
Collocations
twenty dollarstwenty minutestwenty percenttwenty peopletwenty years
Họ từ
twentieth (thứ hai mươi)twenty-onetwenty-two
🎯 IELTS: Sử dụng 'twenty' để thể hiện số lượng lớn.
Số thứ tự: twentieth. Với số kết hợp như 21, 22: 'twenty-first', 'twenty-second'. Hay gặp trong giá cả TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...