Kho từ › numbers › thirty

thirty

A1 num. 📁 numbers TOEIC
ba mươi (số đếm)
UK /ˈθɜːrti/ · US /ˈθɜːrti/
The number after twenty-nine and before thirty-one.
The meeting lasts thirty minutes.
→ Cuộc họp kéo dài ba mươi phút.
The fee is thirty dollars.→ Phí là ba mươi đô la.
Đồng nghĩa
30
Collocations
thirty minutesthirty dollarsthirty daysthirty percentat half past
Họ từ
thirtieth (thứ ba mươi)thirty-onethirty-day
🎯 IELTS: Sử dụng số này khi nói về tuổi trong IELTS.
Số thứ tự: thirtieth. ':30' trong giờ đọc là 'thirty' hoặc 'half past' (e.g. 2:30 = 'two thirty' hoặc 'half past two').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...