Kho từ › numbers › hundred

hundred

A1 num. 📁 numbers TOEIC
một trăm (số đếm)
UK /ˈhʌndrəd/ · US /ˈhʌndrəd/
The number after ninety-nine.
The hotel has a hundred rooms.
→ Khách sạn có một trăm phòng.
This product costs two hundred dollars.→ Sản phẩm này giá hai trăm đô la.
Đồng nghĩa
100
Collocations
a hundred dollarstwo hundredfive hundreda hundred percenthundreds of
Họ từ
hundredth (thứ một trăm)a hundred and one (101)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về số lượng trong IELTS.
Dùng 'a hundred' hoặc 'one hundred' đều đúng. Không nói 'one hundreds'. Hay gặp trong giá cả và số lượng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...