EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› numbers › thousand
thousand
A1
num.
📁 numbers
TOEIC
một nghìn (số đếm)
UK /ˈθaʊzənd/
·
US /ˈθaʊzənd/
A number equal to 1,000.
The salary is two thousand dollars.
→ Mức lương là hai nghìn đô la.
Over a thousand people attended.
→ Hơn một nghìn người tham dự.
Đồng nghĩa
1,000
1000
Collocations
a thousand dollars
two thousand
five thousand
thousands of
per thousand
Họ từ
thousandth (thứ một nghìn)
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh số lượng trong bài viết.
Không thêm 's' khi đi với số: 'two thousand' (KHÔNG 'two thousands'). Nhưng 'thousands of people' = hàng nghìn người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
zero
/ˈzɪroʊ/
số không
one
/wʌn/
một (số đếm)
two
/tuː/
hai (số đếm)
three
/θriː/
ba (số đếm)
four
/fɔːr/
bốn (số đếm)
five
/faɪv/
năm (số đếm)
six
/sɪks/
sáu (số đếm)
seven
/ˈsɛvən/
bảy (số đếm)
Có trong các bộ
🔢
Số đếm & Số thứ tự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...