Kho từ › numbers › first

first

A1 num. 📁 numbers TOEIC
thứ nhất, đầu tiên
UK /fɝːst/ · US /fɝːst/
The number that comes before second.
This is my first day at work.
→ Đây là ngày đầu tiên tôi đi làm.
Take the first door on the left.→ Đi cửa đầu tiên bên trái.
Đồng nghĩa
1st
Collocations
the first timefirst placeat firstfirst floorfirst class
Họ từ
one (một)firstly (trước tiên)at first (lúc đầu)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh vị trí đầu tiên.
Số thứ tự (ordinal) của 'one'. Viết tắt: 1st. 'The first floor' ở Mỹ = tầng trệt; ở Anh = tầng 1 (trên trệt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...