Kho từ › numbers › second

second

A1 num. 📁 numbers TOEIC
thứ hai (thứ tự); giây (đơn vị thời gian)
UK /ˈsɛkənd/ · US /ˈsɛkənd/
The number after one, or a unit of time equal to sixty seconds.
Her office is on the second floor.
→ Văn phòng của cô ấy ở tầng hai.
Please wait a second.→ Vui lòng đợi một giây.
Đồng nghĩa
2nd
Collocations
second floorsecond timein second placea second chancesixty seconds
Họ từ
two (hai)secondary (thứ yếu)secondly (thứ hai là)
🎯 IELTS: Dùng 'second' để chỉ vị trí trong cuộc thi.
Hai nghĩa: (1) số thứ tự 'thứ hai' (2nd); (2) đơn vị thời gian 'giây'. Viết tắt số thứ tự: 2nd.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...