Kho từ › numbers › number

number

A1 n. 📁 numbers TOEIC
số, con số; số lượng
UK /ˈnʌmbər/ · US /ˈnʌmbər/
A number is a symbol or word used to represent a quantity.
What is your room number?
→ Số phòng của bạn là mấy?
Please enter your phone number.→ Vui lòng nhập số điện thoại của bạn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ chữ số và ý nghĩa lượng.
Đồng nghĩa
figuredigitno.
Collocations
phone numberroom numbernumber onea number oftrack number
Họ từ
numerical (thuộc về số)numerous (nhiều)
🎯 IELTS: Chọn số liệu chính xác để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Viết tắt phổ biến: 'No.' hoặc '#'. 'A number of' = một số (nhiều). Gặp rất nhiều trong TOEIC: room number, flight number, order number.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...