Kho từ › numbers › half

half

A1 n. 📁 numbers TOEIC
một nửa, phân nửa
UK /hæf/ · US /hæf/
One of two equal parts of something.
Half of the seats are taken.
→ Một nửa số ghế đã có người ngồi.
The meeting ends in half an hour.→ Cuộc họp kết thúc sau nửa tiếng nữa.
Đồng nghĩa
1/250%
Trái nghĩa
whole
Collocations
half an hourhalf pricehalf pastone and a halfhalf the time
Họ từ
halve (chia đôi)halfway (nửa chừng)halftime (hiệp giữa)
🎯 IELTS: Sử dụng để diễn tả sự chia sẻ trong câu.
'Half past two' = 2:30. 'Half price' = giảm 50%. Phát âm lưu ý: 'l' câm — đọc /hæf/ không phải /hælf/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...