Sales are double last year's figure.→ Doanh số gấp đôi so với năm ngoái.
Đồng nghĩa
twice×2
Collocations
double roomdouble the pricedouble checkdouble bedat double speed
Họ từ
twice (hai lần)two (hai)doubling (tăng gấp đôi)
🎯 IELTS: Dùng 'double' để mô tả sự tăng gấp đôi trong IELTS Writing.
'Double' là tính từ/động từ/danh từ. 'Double room' = phòng đôi cho 2 người. 'Double-check' = kiểm tra kỹ hai lần. Gặp nhiều trong đặt phòng khách sạn TOEIC.