Kho từ › numbers › double

double

A1 n. 📁 numbers TOEIC
gấp đôi; hai lần
UK /ˈdʌbəl/ · US /ˈdʌbəl/
Two times as much or as many.
I'd like a double room, please.
→ Cho tôi một phòng đôi.
Sales are double last year's figure.→ Doanh số gấp đôi so với năm ngoái.
Đồng nghĩa
twice×2
Collocations
double roomdouble the pricedouble checkdouble bedat double speed
Họ từ
twice (hai lần)two (hai)doubling (tăng gấp đôi)
🎯 IELTS: Dùng 'double' để mô tả sự tăng gấp đôi trong IELTS Writing.
'Double' là tính từ/động từ/danh từ. 'Double room' = phòng đôi cho 2 người. 'Double-check' = kiểm tra kỹ hai lần. Gặp nhiều trong đặt phòng khách sạn TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...