Kho từ › numbers › thirteen

thirteen

A1 num. 📁 numbers TOEIC
mười ba (số đếm)
UK /ˌθɜːrˈtiːn/ · US /ˌθɜːrˈtiːn/
The number after twelve and before fourteen.
The order number is thirteen.
→ Số đơn hàng là mười ba.
She waited thirteen minutes.→ Cô ấy đợi mười ba phút.
Đồng nghĩa
13
Collocations
thirteen dollarsthirteen itemsthirteen minutesthirteen peoplefloor thirteen
Họ từ
thirteenth (thứ mười ba)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi bạn cần đếm số lượng.
Nhóm 'teen' (13–19): trọng âm rơi về cuối '-TEEN' (/θɜːrˈtiːn/). Khác với 'thirty' /ˈθɜːrti/ — trọng âm đầu. Nhầm lẫn này rất phổ biến trong TOEIC listening.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...