Kho từ › numbers › fifty

fifty

A1 num. 📁 numbers TOEIC
năm mươi (số đếm)
UK /ˈfɪfti/ · US /ˈfɪfti/
The number after forty-nine and before fifty-one.
The ticket costs fifty dollars.
→ Vé có giá năm mươi đô la.
There are fifty employees here.→ Có năm mươi nhân viên ở đây.
Đồng nghĩa
50
Collocations
fifty dollarsfifty percentfifty itemsfifty peoplefifty years
Họ từ
fiftieth (thứ năm mươi)fifteenfive
🎯 IELTS: Sử dụng số này khi nói về tuổi trong IELTS.
Trọng âm: 'FIF-ty' — khác 'fif-TEEN'. Phân biệt qua ngữ điệu khi nghe TOEIC: 'fifty' nhẹ ở âm 2, 'fifteen' nặng ở âm 2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...