Kho từ › numbers › quarter

quarter

A1 n. 📁 numbers TOEIC
một phần tư; 15 phút; đồng 25 xu
UK /ˈkwɔːrtər/ · US /ˈkwɔːrtər/
A quarter is one-fourth of something, like time or money.
It's a quarter past three.
→ Bây giờ là ba giờ mười lăm.
Sales increased in the third quarter.→ Doanh số tăng trong quý ba.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ số bốn.
Đồng nghĩa
1/415 minutesQ1/Q2/Q3/Q4
Collocations
quarter pastquarter toa quarter offirst quarterquarterly report
Họ từ
quarterly (hàng quý)one-quarter (1/4)quarter-final
🎯 IELTS: Biết cách sử dụng để diễn đạt thời gian trong IELTS.
Ba nghĩa quan trọng trong TOEIC: (1) 1/4; (2) 15 phút: 'quarter past 2' = 2:15, 'quarter to 3' = 2:45; (3) quý tài chính Q1–Q4. Gặp nhiều trong Part 4 (talks/reports).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...