Kho từ › calendar › Thursday

Thursday

A1 n. 📁 calendar TOEIC
thứ Năm
UK /ˈθɜːrz.deɪ/ · US /ˈθɜːrz.deɪ/
The fifth day of the week, following Wednesday.
The training is on Thursday.
→ Buổi đào tạo vào thứ Năm.
I fly to Hanoi on Thursday.→ Tôi bay đến Hà Nội vào thứ Năm.
Đồng nghĩa
Collocations
on Thursdaynext Thursdayevery ThursdayThursday morninglast Thursday
🎯 IELTS: Dùng 'Thursday' để nói về kế hoạch trong tuần.
Viết HOA chữ T. Dùng giới từ 'on' với thứ: on Thursday.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...