EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› calendar › Sunday
Sunday
A1
n.
📁 calendar
TOEIC
Chủ Nhật
UK /ˈsʌn.deɪ/
·
US /ˈsʌn.deɪ/
The last day of the week, often a day of rest.
Most offices are closed on Sunday.
→ Hầu hết văn phòng đóng cửa vào Chủ Nhật.
We have a family dinner on Sunday.
→ Chúng tôi ăn tối gia đình vào Chủ Nhật.
Collocations
on Sunday
next Sunday
every Sunday
Sunday afternoon
Sunday evening
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về hoạt động cuối tuần.
Viết HOA chữ S. Trong lịch Mỹ, Sunday là ngày đầu tuần; trong lịch châu Âu, Monday mới là đầu tuần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Monday
/ˈmʌn.deɪ/
thứ Hai
Tuesday
/ˈtuːz.deɪ/
thứ Ba
Wednesday
/ˈwenz.deɪ/
thứ Tư
Thursday
/ˈθɜːrz.deɪ/
thứ Năm
Friday
/ˈfraɪ.deɪ/
thứ Sáu
Saturday
/ˈsæt.ər.deɪ/
thứ Bảy
January
/ˈdʒæn.ju.er.i/
tháng Một (tháng Giêng)
February
/ˈfeb.ru.er.i/
tháng Hai
Có trong các bộ
📅
Ngày, Tháng & Mùa
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...