Kho từ › calendar › February

February

A1 n. 📁 calendar TOEIC
tháng Hai
UK /ˈfeb.ru.er.i/ · US /ˈfeb.ru.er.i/
The second month of the year.
Valentine's Day is in February.
→ Ngày Valentine rơi vào tháng Hai.
The report is due in February.→ Báo cáo đến hạn vào tháng Hai.
Collocations
in Februaryearly Februarymid-Februarylate FebruaryFebruary 14th
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tháng trong năm.
Viết HOA chữ F. Tháng ngắn nhất năm (28 hoặc 29 ngày). Phát âm thường bỏ 'r' đầu: /ˈfeb.ju.er.i/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...