EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› calendar › Friday
Friday
A1
n.
📁 calendar
TOEIC
thứ Sáu
UK /ˈfraɪ.deɪ/
·
US /ˈfraɪ.deɪ/
The day of the week after Thursday and before Saturday.
We finish early on Friday.
→ Chúng tôi tan làm sớm vào thứ Sáu.
The office closes at noon on Friday.
→ Văn phòng đóng cửa lúc trưa vào thứ Sáu.
Collocations
on Friday
next Friday
every Friday
Friday night
last Friday
🎯
IELTS:
Nói về hoạt động cuối tuần trong IELTS.
Viết HOA chữ F. 'TGIF' = Thank God It's Friday — câu cửa miệng tiếng Anh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Monday
/ˈmʌn.deɪ/
thứ Hai
Tuesday
/ˈtuːz.deɪ/
thứ Ba
Wednesday
/ˈwenz.deɪ/
thứ Tư
Thursday
/ˈθɜːrz.deɪ/
thứ Năm
Saturday
/ˈsæt.ər.deɪ/
thứ Bảy
Sunday
/ˈsʌn.deɪ/
Chủ Nhật
January
/ˈdʒæn.ju.er.i/
tháng Một (tháng Giêng)
February
/ˈfeb.ru.er.i/
tháng Hai
Có trong các bộ
📅
Ngày, Tháng & Mùa
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...