Friday
/ˈfraɪ.deɪ/ A1 TOEIC phổ biến #286
Nghĩa
thứ Sáu
n.
Định nghĩa · The day of the week after Thursday and before Saturday.
“We finish early on Friday.”Chúng tôi tan làm sớm vào thứ Sáu.
“The office closes at noon on Friday.”Văn phòng đóng cửa lúc trưa vào thứ Sáu.
Mẹo IELTS · Nói về hoạt động cuối tuần trong IELTS.
Ghi chú · Viết HOA chữ F. 'TGIF' = Thank God It's Friday — câu cửa miệng tiếng Anh.