Kho từ › calendar › Friday

Friday

A1 n. 📁 calendar TOEIC
thứ Sáu
UK /ˈfraɪ.deɪ/ · US /ˈfraɪ.deɪ/
The day of the week after Thursday and before Saturday.
We finish early on Friday.
→ Chúng tôi tan làm sớm vào thứ Sáu.
The office closes at noon on Friday.→ Văn phòng đóng cửa lúc trưa vào thứ Sáu.
Collocations
on Fridaynext Fridayevery FridayFriday nightlast Friday
🎯 IELTS: Nói về hoạt động cuối tuần trong IELTS.
Viết HOA chữ F. 'TGIF' = Thank God It's Friday — câu cửa miệng tiếng Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...