Kho từ › calendar › Monday

Monday

A1 n. 📁 calendar TOEIC
thứ Hai
UK /ˈmʌn.deɪ/ · US /ˈmʌn.deɪ/
The second day of the week.
The meeting is on Monday morning.
→ Cuộc họp vào sáng thứ Hai.
I start work on Monday.→ Tôi bắt đầu làm việc vào thứ Hai.
Collocations
on Mondaynext Mondayevery Mondaylast MondayMonday morning
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thói quen hàng tuần.
Viết HOA chữ M. Dùng giới từ 'on' với thứ: on Monday.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...