year
Nghĩa
Định nghĩa · A period of twelve months, used to measure time.
“She has worked here for five years.”Cô ấy đã làm việc ở đây năm năm.
“The company was founded last year.”Công ty được thành lập năm ngoái.
Mẹo IELTS · Dùng 'year' để nói về kinh nghiệm trong cuộc sống.
Ghi chú · 'Fiscal year' (năm tài chính) và 'calendar year' (năm dương lịch) khác nhau trong kinh doanh.