Từ vựng A1

Chủ đề calendar · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

year

/jɪr/ A1 TOEIC phổ biến #303

Nghĩa

năm n.

Định nghĩa · A period of twelve months, used to measure time.

“She has worked here for five years.”Cô ấy đã làm việc ở đây năm năm.

“The company was founded last year.”Công ty được thành lập năm ngoái.

Mẹo IELTS · Dùng 'year' để nói về kinh nghiệm trong cuộc sống.

Ghi chú · 'Fiscal year' (năm tài chính) và 'calendar year' (năm dương lịch) khác nhau trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...