Kho từ › calendar › autumn

autumn

A1 n. 📁 calendar TOEIC
mùa thu
UK /ˈɔː.təm/ · US /ˈɔː.təm/
The season between summer and winter.
Leaves fall in autumn.
→ Lá rụng vào mùa thu.
Business picks up in autumn.→ Kinh doanh sôi động trở lại vào mùa thu.
Đồng nghĩa
fall
Collocations
in autumnthis autumnautumn leavesautumn saleearly autumn
🎯 IELTS: Sử dụng 'autumn' để mô tả thời tiết trong IELTS Speaking.
'Autumn' dùng ở BrE; 'fall' dùng ở AmE — cả hai đều được chấp nhận trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...