Kho từ › time › Sunday

Sunday

A1 n. 📁 time
Chủ Nhật
UK /ˈsʌndeɪ/ · US /ˈsʌndeɪ/
The day of the week after Saturday and before Monday.
Sunday family day.
→ Chủ Nhật gia đình.
We always have family dinner on Sunday evenings.→ Chúng tôi luôn có bữa tối gia đình vào tối Chủ Nhật.
Đồng nghĩa
weekendSabbath
Collocations
Sunday morningSunday schoolevery Sunday
🎯 IELTS: Nói về thói quen cuối tuần có thể gây ấn tượng tốt.
Ngày nghỉ cuối tuần ở nhiều nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...