Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bedroom

/ˈbɛdruːm/ A1 TOEIC phổ biến #450

Nghĩa

phòng ngủ n.

Định nghĩa · A room used for sleeping.

“The children sleep in the bedroom.”Bọn trẻ ngủ trong phòng ngủ.

“It is a three-bedroom house.”Đây là ngôi nhà có ba phòng ngủ.

Mẹo IELTS · Dùng 'bedroom' khi nói về không gian sống trong IELTS.

Ghi chú · Khi mô tả nhà, người Anh-Mỹ thường nói '3-bedroom house' (có gạch nối khi dùng làm tính từ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...