Kho từ › food drink › meat

meat

A1 n. 📁 food drink TOEIC
thịt
UK /miːt/ · US /miːt/
The flesh of animals used for food.
He doesn't eat meat.
→ Anh ấy không ăn thịt.
We bought some fresh meat at the market.→ Chúng tôi mua ít thịt tươi ở chợ.
Đồng nghĩa
proteinflesh
Trái nghĩa
vegetable
Collocations
red meatfresh meatcook meateat meatraw meat
🎯 IELTS: Mô tả chế độ ăn uống có thể dùng từ này.
Danh từ KHÔNG đếm được ở nghĩa tổng quát: 'I like meat.' Khi nói loại cụ thể mới dùng đếm được: 'beef', 'pork'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...