Kho từ › food drink › fish

fish

A1 n. 📁 food drink TOEIC
cá; thịt cá
UK /fɪʃ/ · US /fɪʃ/
A type of animal that lives in water.
I eat fish twice a week.
→ Tôi ăn cá hai lần mỗi tuần.
They caught three fish in the river.→ Họ bắt được ba con cá ở sông.
Đồng nghĩa
seafoodcatch
Collocations
eat fishfresh fishgrilled fishfish saucea piece of fish
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực phẩm từ biển.
Số nhiều của 'fish' (con cá cùng loài) GIỮ NGUYÊN: 'three fish'. Khi nói về thịt cá, dùng KHÔNG đếm được: 'some fish'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...