Kho từ › food drink › fruit

fruit

A1 n. 📁 food drink TOEIC
trái cây; hoa quả
UK /fruːt/ · US /fruːt/
A fruit is a sweet or sour food from a plant.
She eats fruit every morning.
→ Cô ấy ăn trái cây mỗi buổi sáng.
We bought fresh fruit at the market.→ Chúng tôi mua trái cây tươi ở chợ.
Đồng nghĩa
producecrop
Collocations
fresh fruiteat fruittropical fruita piece of fruitfruit salad
🎯 IELTS: Use specific fruit names to enhance your vocabulary.
Danh từ KHÔNG đếm được ở nghĩa tổng quát: 'eat more fruit'. Số nhiều 'fruits' dùng khi nói về NHIỀU LOẠI trái cây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...