Kho từ › food drink › soup

soup

A1 n. 📁 food drink TOEIC
súp; canh
UK /suːp/ · US /suːp/
A liquid dish, often made by boiling meat or vegetables.
I had soup for lunch.
→ Tôi ăn súp vào bữa trưa.
She made chicken soup for the family.→ Cô ấy nấu súp gà cho cả nhà.
Đồng nghĩa
brothstew
Collocations
chicken soupa bowl of soupmake souphot soupvegetable soup
🎯 IELTS: Mô tả món ăn trong IELTS có thể dùng từ này.
Danh từ KHÔNG đếm được ở nghĩa chung: 'some soup'. Dùng 'a bowl of soup' để chỉ số lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...