Kho từ › food drink › salt

salt

A1 n. 📁 food drink TOEIC
muối
UK /sɔːlt/ · US /sɔːlt/
A white substance used to flavor food.
Add a little salt to the soup.
→ Thêm một chút muối vào súp.
This dish has too much salt.→ Món này cho quá nhiều muối.
Đồng nghĩa
seasoningspice
Collocations
add salta pinch of salttoo much saltsea salttable salt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia vị.
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a salt' hay 'salts'. Dùng 'a pinch of salt' (một nhúm muối).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...