Kho từ › food drink › dinner

dinner

A1 n. 📁 food drink TOEIC
bữa tối; bữa ăn chính
UK /ˈdɪn.ɚ/ · US /ˈdɪn.ɚ/
The main meal eaten in the evening.
We had dinner at a nice restaurant.
→ Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng đẹp.
She cooked dinner for the whole family.→ Cô ấy nấu bữa tối cho cả gia đình.
Đồng nghĩa
supper
Collocations
have dinnereat dinnercook dinnerdinner tabledinner party
🎯 IELTS: Nói về bữa tối để mô tả thói quen ăn uống.
Dùng 'have dinner' không cần mạo từ. 'Dinner' thường chỉ bữa ăn tối hoặc bữa ăn chính trong ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...