Kho từ › food drink › snack

snack

A1 n. 📁 food drink TOEIC
đồ ăn vặt; bữa ăn nhẹ
UK /snæk/ · US /snæk/
A small amount of food eaten between meals.
I had a snack before dinner.
→ Tôi ăn vặt trước bữa tối.
She bought snacks for the office meeting.→ Cô ấy mua đồ ăn vặt cho cuộc họp ở văn phòng.
Đồng nghĩa
treatmunchies
Collocations
have a snackeat a snackhealthy snackafternoon snacksnack bar
Họ từ
snack (v.)
🎯 IELTS: Nói về thói quen ăn uống có thể dùng từ này.
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'a snack', 'some snacks'. Khác với 'meal' (bữa ăn chính, có kế hoạch hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...