Kho từ › food drink › meal

meal

A1 n. 📁 food drink TOEIC
bữa ăn
UK /miːl/ · US /miːl/
An occasion when food is eaten, usually at a specific time.
This is a delicious meal.
→ Đây là một bữa ăn ngon.
We have three meals a day.→ Chúng tôi ăn ba bữa mỗi ngày.
Đồng nghĩa
dish
Collocations
have a mealeat a meala big mealthree meals a daymeal time
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'a meal', 'two meals'. Dùng cho bữa ăn chính thức, đầy đủ (breakfast/lunch/dinner đều là 'meals').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...