Kho từ › food drink › noodles

noodles

A1 n. 📁 food drink TOEIC
mì; bún; phở (dạng sợi)
UK /ˈnuː.dəlz/ · US /ˈnuː.dəlz/
Thin strips of dough, often served in soup.
She cooked noodles for dinner.
→ Cô ấy nấu mì cho bữa tối.
I like eating noodle soup.→ Tôi thích ăn mì nước.
Đồng nghĩa
pasta
Collocations
cook noodlesinstant noodlesnoodle soupegg noodlesrice noodles
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về món ăn châu Á.
Thường dùng ở số nhiều: 'noodles'. Số ít 'a noodle' chỉ một sợi mì — hiếm dùng trong hội thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...