Kho từ › food drink › beef

beef

A1 n. 📁 food drink TOEIC
thịt bò
UK /biːf/ · US /biːf/
The meat from a cow.
I ordered a beef burger.
→ Tôi gọi một chiếc bánh burger thịt bò.
She cooked beef with vegetables.→ Cô ấy nấu thịt bò với rau củ.
Đồng nghĩa
beefsteakcow meat
Collocations
ground beefroast beefbeef steakbeef soupbeef burger
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các loại thịt trong IELTS.
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a beef'. Khác với 'cow' (con bò còn sống). 'Beef' chỉ thịt bò.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...