Kho từ › food drink › banana

banana

A1 n. 📁 food drink TOEIC
quả chuối
UK /bəˈnæn.ə/ · US /bəˈnæn.ə/
A long, curved fruit that is yellow when ripe.
I eat a banana every morning.
→ Tôi ăn một quả chuối mỗi sáng.
She bought a bunch of bananas.→ Cô ấy mua một nải chuối.
Đồng nghĩa
fruitplantain
Collocations
a bunch of bananasripe bananabanana smoothiepeel a bananafresh banana
🎯 IELTS: Mô tả thực phẩm trong IELTS có thể dùng từ này.
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'a banana', 'two bananas'. 'A bunch of bananas' = một nải chuối (nhiều quả).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...