EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food drink › banana
banana
A1
n.
📁 food drink
TOEIC
quả chuối
UK /bəˈnæn.ə/
·
US /bəˈnæn.ə/
A long, curved fruit that is yellow when ripe.
I eat a banana every morning.
→ Tôi ăn một quả chuối mỗi sáng.
She bought a bunch of bananas.
→ Cô ấy mua một nải chuối.
Đồng nghĩa
fruit
plantain
Collocations
a bunch of bananas
ripe banana
banana smoothie
peel a banana
fresh banana
🎯
IELTS:
Mô tả thực phẩm trong IELTS có thể dùng từ này.
Danh từ ĐẾM ĐƯỢC: 'a banana', 'two bananas'. 'A bunch of bananas' = một nải chuối (nhiều quả).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
food
/fuːd/
thức ăn, đồ ăn
drink
/drɪŋk/
đồ uống; thức uống
water
/ˈwɔː.tɚ/
nước
milk
/mɪlk/
sữa
coffee
/ˈkɑː.fi/
cà phê
tea
/tiː/
trà; chè
juice
/dʒuːs/
nước ép; nước trái cây
rice
/raɪs/
cơm; gạo
Có trong các bộ
🍚
Đồ ăn & Thức uống
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...