EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › cook
cook
A2
v.
📁 restaurant
TOEIC
nấu ăn; chế biến thức ăn
UK /kʊk/
·
US /kʊk/
To prepare food by heating it.
She can cook very well.
→ Cô ấy có thể nấu ăn rất giỏi.
He cooked dinner for the whole family.
→ Anh ấy nấu bữa tối cho cả gia đình.
Đồng nghĩa
prepare
make
Collocations
cook a meal
cook dinner
cook from scratch
learn to cook
cook time
Họ từ
cook (n.) người nấu bếp
cooking (n.) việc nấu ăn
cooked (adj.) đã nấu chín
🎯
IELTS:
Mô tả sở thích nấu ăn trong phần nói.
'Cook' (người nấu bếp bình thường) khác 'chef' (đầu bếp chuyên nghiệp, có kỹ năng cao).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...