Kho từ › restaurant › cook

cook

A2 v. 📁 restaurant TOEIC
nấu ăn; chế biến thức ăn
UK /kʊk/ · US /kʊk/
To prepare food by heating it.
She can cook very well.
→ Cô ấy có thể nấu ăn rất giỏi.
He cooked dinner for the whole family.→ Anh ấy nấu bữa tối cho cả gia đình.
Đồng nghĩa
preparemake
Collocations
cook a mealcook dinnercook from scratchlearn to cookcook time
Họ từ
cook (n.) người nấu bếpcooking (n.) việc nấu ăncooked (adj.) đã nấu chín
🎯 IELTS: Mô tả sở thích nấu ăn trong phần nói.
'Cook' (người nấu bếp bình thường) khác 'chef' (đầu bếp chuyên nghiệp, có kỹ năng cao).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...