EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › delicious
delicious
A2
adj.
📁 restaurant
TOEIC
ngon, thơm ngon
UK /dɪˈlɪʃ.əs/
·
US /dɪˈlɪʃ.əs/
Very pleasant to taste; flavorful.
The pasta here is absolutely delicious.
→ Mì pasta ở đây ngon tuyệt vời.
What a delicious smell from the kitchen!
→ Mùi thơm từ nhà bếp thật ngon!
Đồng nghĩa
tasty
yummy
appetizing
Trái nghĩa
disgusting
bland
Collocations
taste delicious
smell delicious
look delicious
absolutely delicious
truly delicious
Họ từ
deliciously (adv.) một cách ngon lành
delicacy (n.) món ăn ngon đặc sản
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả món ăn trong IELTS.
'Delicious' mạnh hơn 'tasty'; dùng để khen món ăn trong TOEIC khi review nhà hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...