EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › reserve
reserve
A2
v.
📁 restaurant
TOEIC
đặt trước (bàn, phòng)
UK /rɪˈzɜːrv/
·
US /rɪˈzɜːrv/
To arrange for something to be held for future use.
I'd like to reserve a table for two.
→ Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
Please reserve a window seat for us.
→ Làm ơn đặt chỗ ngồi cạnh cửa sổ cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
book
Collocations
reserve a table
make a reservation
reserve in advance
reserve online
reserve a seat
Họ từ
reservation (n.) sự đặt trước; chỗ đã đặt
reserved (adj.) đã được đặt trước
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về kế hoạch.
'Reserve' = 'book' = đặt trước; trong tiếng Anh Mỹ 'make a reservation' phổ biến hơn 'book'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...