Kho từ › restaurant › serve

serve

A2 v. 📁 restaurant TOEIC
phục vụ; mang (đồ ăn) ra
UK /sɜːrv/ · US /sɜːrv/
To provide food or drinks to someone.
Dinner is served at seven o'clock.
→ Bữa tối được phục vụ lúc bảy giờ.
The waiter served us quickly.→ Người phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi rất nhanh.
Đồng nghĩa
wait onbring
Collocations
serve foodserve a mealserve customersready to serveserve hot
Họ từ
service (n.) dịch vụ phục vụserver (n.) người phục vụserving (n.) phần ăn
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nhà hàng hoặc dịch vụ.
'Self-service' là tự phục vụ (tự lấy đồ ăn); 'table service' là có người phục vụ tận bàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...