EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › serve
serve
A2
v.
📁 restaurant
TOEIC
phục vụ; mang (đồ ăn) ra
UK /sɜːrv/
·
US /sɜːrv/
To provide food or drinks to someone.
Dinner is served at seven o'clock.
→ Bữa tối được phục vụ lúc bảy giờ.
The waiter served us quickly.
→ Người phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi rất nhanh.
Đồng nghĩa
wait on
bring
Collocations
serve food
serve a meal
serve customers
ready to serve
serve hot
Họ từ
service (n.) dịch vụ phục vụ
server (n.) người phục vụ
serving (n.) phần ăn
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nhà hàng hoặc dịch vụ.
'Self-service' là tự phục vụ (tự lấy đồ ăn); 'table service' là có người phục vụ tận bàn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...