Kho từ › restaurant › fresh

fresh

A2 adj. 📁 restaurant TOEIC
tươi; mới
UK /freʃ/ · US /freʃ/
Fresh means recently made or picked, not old.
All our vegetables are fresh daily.
→ Tất cả rau củ của chúng tôi đều tươi mỗi ngày.
I prefer fresh juice over bottled juice.→ Tôi thích nước ép tươi hơn nước đóng chai.
Đồng nghĩa
newnatural
Trái nghĩa
staleold
Collocations
fresh ingredientsfresh foodfresh airfresh startfresh daily
Họ từ
freshly (adv.) mới tươifreshness (n.) độ tươi
🎯 IELTS: Use 'fresh' to describe quality in your writing.
'Fresh' trong menu nhà hàng = nguyên liệu tươi, không đông lạnh — thường là điểm quảng bá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...