Kho từ › restaurant › recommend

recommend

A2 v. 📁 restaurant TOEIC
giới thiệu; gợi ý (món ăn)
UK /ˌrek.əˈmend/ · US /ˌrek.əˈmend/
To suggest something as a good choice.
What do you recommend today?
→ Hôm nay bạn gợi ý món gì?
I recommend the grilled salmon here.→ Tôi gợi ý món cá hồi nướng ở đây.
Đồng nghĩa
suggestadvise
Collocations
highly recommendrecommend a dishrecommend a restaurantchef's recommendationI would recommend
Họ từ
recommendation (n.) sự gợi ý; lời khuyênrecommended (adj.) được gợi ý
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện ý kiến trong IELTS.
'Recommend' KHÔNG dùng 'recommend to do' — phải nói 'recommend doing' hoặc 'recommend that'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...