Kho từ › restaurant › booking

booking

A2 n. 📁 restaurant TOEIC
việc đặt chỗ trước; đơn đặt bàn
UK /ˈbʊk.ɪŋ/ · US /ˈbʊk.ɪŋ/
An arrangement made in advance to secure a place or service.
I have a booking for six o'clock.
→ Tôi có đặt chỗ lúc sáu giờ.
You can cancel your booking online.→ Bạn có thể hủy đặt chỗ trực tuyến.
Đồng nghĩa
reservationappointment
Collocations
make a bookingonline bookingcancel a bookingconfirm a bookingadvance booking
Họ từ
book (v.) đặt trướcbooked (adj.) đã được đặt hết
🎯 IELTS: Nói về du lịch có thể dùng từ này.
'Booking' phổ biến ở Anh (UK); 'reservation' phổ biến ở Mỹ (US) — cùng nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...