Kho từ › restaurant › table for two

table for two

A2 n. 📁 restaurant TOEIC
bàn cho hai người
UK /ˈteɪ.bəl fər tuː/ · US /ˈteɪ.bəl fər tuː/
A table designed for two people to sit.
Do you have a table for two available?
→ Bạn có bàn cho hai người trống không?
We need a table for two near the window.→ Chúng tôi cần một bàn cho hai người gần cửa sổ.
Đồng nghĩa
dining tablecouple's table
Collocations
book a table for twotable for two pleasetable for two tonightreserve a table for twotable for two inside
Họ từ
table (n.) bànseat (n.) chỗ ngồi
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về đặt chỗ ở nhà hàng.
Cụm 'table for two/four/six' dùng khi gọi điện hoặc đặt bàn — rất phổ biến trong TOEIC Part 2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...