EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › chef
chef
A2
n.
📁 restaurant
TOEIC
đầu bếp (chuyên nghiệp)
UK /ʃef/
·
US /ʃef/
A chef is a professional cook, especially the head cook.
The chef prepared a wonderful meal.
→ Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.
Our head chef trained in Paris.
→ Bếp trưởng của chúng tôi được đào tạo ở Paris.
Đồng nghĩa
cook
head cook
Collocations
head chef
sous chef
chef's special
executive chef
personal chef
Họ từ
cook (n.) người nấu bếp
🎯
IELTS:
Mention famous chefs to enhance your speaking.
'Chef' cao hơn 'cook': chef là đầu bếp chuyên nghiệp, cook là người nấu ăn nói chung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...