Kho từ › restaurant › chef

chef

A2 n. 📁 restaurant TOEIC
đầu bếp (chuyên nghiệp)
UK /ʃef/ · US /ʃef/
A chef is a professional cook, especially the head cook.
The chef prepared a wonderful meal.
→ Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.
Our head chef trained in Paris.→ Bếp trưởng của chúng tôi được đào tạo ở Paris.
Đồng nghĩa
cookhead cook
Collocations
head chefsous chefchef's specialexecutive chefpersonal chef
Họ từ
cook (n.) người nấu bếp
🎯 IELTS: Mention famous chefs to enhance your speaking.
'Chef' cao hơn 'cook': chef là đầu bếp chuyên nghiệp, cook là người nấu ăn nói chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...