EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › takeout
takeout
A2
n.
📁 restaurant
TOEIC
đồ ăn mang về
UK /ˈteɪk.aʊt/
·
US /ˈteɪk.aʊt/
Food ordered to be taken away and eaten elsewhere.
I'll get takeout for dinner tonight.
→ Tối nay tôi sẽ mua đồ ăn mang về.
Do you offer takeout or delivery?
→ Bạn có phục vụ mang về hay giao hàng không?
Đồng nghĩa
takeaway
to-go
Collocations
order takeout
get takeout
takeout menu
takeout container
takeout order
Họ từ
take out (v.) mang ra; mang đi
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
'Takeout' (Mỹ) = 'takeaway' (Anh) = đồ ăn mang về; 'for here or to go?' là câu hỏi phổ biến tại quầy.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...