Kho từ › shopping › store

store

A1 n. 📁 shopping TOEIC
cửa hàng; kho lưu trữ
UK /stɔːr/ · US /stɔːr/
A place where goods are sold or stored.
The store opens at 9 a.m.
→ Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng.
She found a great deal at the store.→ Cô ấy tìm được một món hời ở cửa hàng.
Đồng nghĩa
shopoutletretailer
Collocations
department storegrocery storeconvenience storestore hoursflagship store
Họ từ
storage (n.) kho chứastore (v.) cất giữstoreroom (n.) phòng kho
🎯 IELTS: Nói về cửa hàng khi mô tả mua sắm.
store (Mỹ) = shop (Anh). 'Department store' = trung tâm thương mại nhiều tầng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...