EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › buy
buy
A1
v.
📁 shopping
TOEIC
mua
UK /baɪ/
·
US /baɪ/
To get something by paying money for it.
I want to buy a new laptop.
→ Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.
She buys coffee every day.
→ Cô ấy mua cà phê mỗi ngày.
Đồng nghĩa
purchase
Collocations
buy a ticket
buy online
buy groceries
buy in bulk
a good buy
Họ từ
bought (V2/V3 của buy)
buyer (n.) người mua
🎯
IELTS:
Nói về việc mua sắm để minh họa thói quen tiêu dùng.
Bất quy tắc: buy → bought → bought. Trái nghĩa: sell (bán).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shop
/ʃɒp/
cửa hàng (nhỏ)
store
/stɔːr/
cửa hàng; kho lưu trữ
supermarket
/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
siêu thị
market
/ˈmɑːrkɪt/
chợ; thị trường
sell
/sɛl/
bán
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
việc mua sắm
gift
/ɡɪft/
quà tặng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...