Kho từ › shopping › buy

buy

A1 v. 📁 shopping TOEIC
mua
UK /baɪ/ · US /baɪ/
To get something by paying money for it.
I want to buy a new laptop.
→ Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.
She buys coffee every day.→ Cô ấy mua cà phê mỗi ngày.
Đồng nghĩa
purchase
Collocations
buy a ticketbuy onlinebuy groceriesbuy in bulka good buy
Họ từ
bought (V2/V3 của buy)buyer (n.) người mua
🎯 IELTS: Nói về việc mua sắm để minh họa thói quen tiêu dùng.
Bất quy tắc: buy → bought → bought. Trái nghĩa: sell (bán).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...