EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › supermarket
supermarket
A1
n.
📁 shopping
TOEIC
siêu thị
UK /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
·
US /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
A large store selling many different products.
We buy food at the supermarket.
→ Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị.
The supermarket is open until midnight.
→ Siêu thị mở cửa đến nửa đêm.
Đồng nghĩa
grocery store
hypermarket
Collocations
go to the supermarket
supermarket chain
local supermarket
supermarket aisle
supermarket checkout
Họ từ
superstore (n.) đại siêu thị
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về mua sắm.
Siêu thị = 'supermarket'. Lớn hơn gọi là 'hypermarket'. Hay gặp trong TOEIC Part 7 khi đề cập đến khuyến mãi hoặc thông báo cửa hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shop
/ʃɒp/
cửa hàng (nhỏ)
store
/stɔːr/
cửa hàng; kho lưu trữ
market
/ˈmɑːrkɪt/
chợ; thị trường
buy
/baɪ/
mua
sell
/sɛl/
bán
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
việc mua sắm
gift
/ɡɪft/
quà tặng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...