EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › gift
gift
A1
n.
📁 shopping
TOEIC
quà tặng
UK /ɡɪft/
·
US /ɡɪft/
Something given to someone as a present.
She bought a gift for her friend.
→ Cô ấy mua một món quà cho bạn.
The store offers free gift wrapping.
→ Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí.
Đồng nghĩa
present
token
Collocations
gift card
gift wrap
give a gift
gift shop
gift set
Họ từ
gifted (adj.) có năng khiếu
gift (v.) tặng
🎯
IELTS:
Nói về quà tặng khi mô tả kỷ niệm.
'gift card' = thẻ quà tặng. 'gift set' = bộ quà tặng. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 7 dịp lễ hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shop
/ʃɒp/
cửa hàng (nhỏ)
store
/stɔːr/
cửa hàng; kho lưu trữ
supermarket
/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
siêu thị
market
/ˈmɑːrkɪt/
chợ; thị trường
buy
/baɪ/
mua
sell
/sɛl/
bán
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
việc mua sắm
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...