Kho từ › shopping › gift

gift

A1 n. 📁 shopping TOEIC
quà tặng
UK /ɡɪft/ · US /ɡɪft/
Something given to someone as a present.
She bought a gift for her friend.
→ Cô ấy mua một món quà cho bạn.
The store offers free gift wrapping.→ Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí.
Đồng nghĩa
presenttoken
Collocations
gift cardgift wrapgive a giftgift shopgift set
Họ từ
gifted (adj.) có năng khiếugift (v.) tặng
🎯 IELTS: Nói về quà tặng khi mô tả kỷ niệm.
'gift card' = thẻ quà tặng. 'gift set' = bộ quà tặng. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 7 dịp lễ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...