Kho từ › shopping › sell

sell

A1 v. 📁 shopping TOEIC
bán
UK /sɛl/ · US /sɛl/
To exchange goods or services for money.
The store sells fresh produce daily.
→ Cửa hàng bán nông sản tươi mỗi ngày.
They sell electronics at low prices.→ Họ bán đồ điện tử với giá thấp.
Đồng nghĩa
offermarket
Collocations
sell outsell onlinesell at a discountsell wholesalefor sale
Họ từ
seller (n.) người bánsold (V2/V3 của sell)resell (v.) bán lại
🎯 IELTS: Nói về kinh doanh có thể dùng từ này.
Bất quy tắc: sell → sold → sold. Trái nghĩa: buy. 'for sale' = đang bán (không giảm giá); 'on sale' = đang giảm giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...