EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › sell
sell
A1
v.
📁 shopping
TOEIC
bán
UK /sɛl/
·
US /sɛl/
To exchange goods or services for money.
The store sells fresh produce daily.
→ Cửa hàng bán nông sản tươi mỗi ngày.
They sell electronics at low prices.
→ Họ bán đồ điện tử với giá thấp.
Đồng nghĩa
offer
market
Collocations
sell out
sell online
sell at a discount
sell wholesale
for sale
Họ từ
seller (n.) người bán
sold (V2/V3 của sell)
resell (v.) bán lại
🎯
IELTS:
Nói về kinh doanh có thể dùng từ này.
Bất quy tắc: sell → sold → sold. Trái nghĩa: buy. 'for sale' = đang bán (không giảm giá); 'on sale' = đang giảm giá.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shop
/ʃɒp/
cửa hàng (nhỏ)
store
/stɔːr/
cửa hàng; kho lưu trữ
supermarket
/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
siêu thị
market
/ˈmɑːrkɪt/
chợ; thị trường
buy
/baɪ/
mua
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
việc mua sắm
gift
/ɡɪft/
quà tặng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...