EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › shopping
shopping
A1
n.
📁 shopping
TOEIC
việc mua sắm
UK /ˈʃɒpɪŋ/
·
US /ˈʃɒpɪŋ/
The activity of buying goods or services.
She enjoys online shopping on weekends.
→ Cô ấy thích mua sắm trực tuyến vào cuối tuần.
I did all my shopping in one trip.
→ Tôi mua sắm xong tất cả trong một chuyến.
Đồng nghĩa
purchasing
retail therapy
Collocations
go shopping
online shopping
shopping list
shopping bag
window shopping
Họ từ
shop (v./n.)
shopper (n.)
shopaholic (n.) người nghiện mua sắm
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sở thích.
'window shopping' = ngắm hàng nhưng không mua. 'shopping list' = danh sách đi chợ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shop
/ʃɒp/
cửa hàng (nhỏ)
store
/stɔːr/
cửa hàng; kho lưu trữ
supermarket
/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
siêu thị
market
/ˈmɑːrkɪt/
chợ; thị trường
buy
/baɪ/
mua
sell
/sɛl/
bán
gift
/ɡɪft/
quà tặng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...