EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shopping › market
market
A1
n.
📁 shopping
TOEIC
chợ; thị trường
UK /ˈmɑːrkɪt/
·
US /ˈmɑːrkɪt/
A market is a place where people buy and sell goods.
She buys vegetables at the market.
→ Cô ấy mua rau ở chợ.
The new product entered the market.
→ Sản phẩm mới gia nhập thị trường.
Đồng nghĩa
bazaar
marketplace
Collocations
flea market
farmers market
stock market
market price
go to the market
Họ từ
marketing (n.) tiếp thị
marketer (n.) người làm marketing
marketplace (n.) chợ / sàn giao dịch
🎯
IELTS:
Use 'market' to discuss shopping habits in IELTS.
'market' vừa nghĩa là 'chợ' vừa là 'thị trường'. Trong TOEIC, hay gặp 'target market' (thị trường mục tiêu).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shop
/ʃɒp/
cửa hàng (nhỏ)
store
/stɔːr/
cửa hàng; kho lưu trữ
supermarket
/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/
siêu thị
buy
/baɪ/
mua
sell
/sɛl/
bán
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
việc mua sắm
gift
/ɡɪft/
quà tặng
Có trong các bộ
🛒
Mua sắm & Cửa hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...