Kho từ › shopping › market

market

A1 n. 📁 shopping TOEIC
chợ; thị trường
UK /ˈmɑːrkɪt/ · US /ˈmɑːrkɪt/
A market is a place where people buy and sell goods.
She buys vegetables at the market.
→ Cô ấy mua rau ở chợ.
The new product entered the market.→ Sản phẩm mới gia nhập thị trường.
Đồng nghĩa
bazaarmarketplace
Collocations
flea marketfarmers marketstock marketmarket pricego to the market
Họ từ
marketing (n.) tiếp thịmarketer (n.) người làm marketingmarketplace (n.) chợ / sàn giao dịch
🎯 IELTS: Use 'market' to discuss shopping habits in IELTS.
'market' vừa nghĩa là 'chợ' vừa là 'thị trường'. Trong TOEIC, hay gặp 'target market' (thị trường mục tiêu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...